polar lights
/'poulə'laits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Ánh sáng tự nhiên xuất hiện trên bầu trời ở các vùng cực của Trái Đất: "Polar lights" là hiện tượng quang học trên tầng khí quyển cao, tạo ra những dải sáng màu sắc rực rỡ (thường là xanh lục, hồng, đỏ, tím) chuyển động trên bầu trời đêm gần hai địa cực. Hiện tượng này xảy ra do sự tương tác giữa các hạt mang điện từ gió mặt trời với từ trường và khí quyển của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Seeing the polar lights in Iceland was the highlight of our trip. (Ngắm ánh cực quang ở Iceland là điểm nhấn trong chuyến đi của chúng tôi.)
- Scientists study the polar lights to understand solar activity. (Các nhà khoa học nghiên cứu ánh cực quang để hiểu về hoạt động của mặt trời.)
- The polar lights danced across the Arctic sky in beautiful green waves. (Ánh cực quang nhảy múa trên bầu trời Bắc Cực thành những đợt sóng màu xanh lục tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chase the polar lights": một cụm từ mô tả hành động đi du lịch hoặc thám hiểm đến các vùng cực với hy vọng được chứng kiến hiện tượng này.
- Many photographers travel to Norway to chase the polar lights. (Nhiều nhiếp ảnh gia du lịch đến Na Uy để "săn" ánh cực quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurora (n): tên khoa học chung cho hiện tượng này. "Polar lights" là cách gọi thông thường.
- Aurora borealis (n): tên khoa học cụ thể cho ánh sáng cực quang ở Bắc Cực (ánh Bắc cực).
- Aurora australis (n): tên khoa học cụ thể cho ánh sáng cực quang ở Nam Cực (ánh Nam cực).
- Northern lights (n): cách gọi phổ biến khác, đồng nghĩa với "aurora borealis".
Từ đồng nghĩa
- Aurora: cực quang (từ chuyên môn).
- Northern lights/Southern lights: ánh sáng phương Bắc/ánh sáng phương Nam (chỉ cụ thể vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "polar lights" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "polar lights".)